







| Người mẫu | ZH-A10 |
| Phạm vi cân | 10-2000g |
| Tốc độ cân tối đa | 65 túi/phút |
| Độ chính xác | ±0,1-1,5g |
| Thể tích phễu | 1,6 lít hoặc 2,5 lít |
| Phương pháp lái xe | Động cơ bước |
| Lựa chọn | Phễu định thời/Phễu lõm/Máy in/ Bộ nhận dạng cân quá tải/Bộ rung quay |
| Giao diện | Màn hình HMI 7″10 |
| Thông số công suất | 220V 50/60Hz |
| Thể tích gói hàng | 1650(Dài)*1120(Rộng)*1150(Cao) |
| Cân chữ thập | 400 |
| Nhận đặt hàng theo yêu cầu và bán sỉ! | |
| Người mẫu | ZH-A14 |
| Dòng sản phẩm | 10-2000g |
| Tốc độ cân tối đa | 120 túi/phút |
| Độ chính xác | ±0,1-1,5 g |
| Thể tích phễu | 1,6 lít hoặc 2,5 lít |
| Phương pháp lái xe | Động cơ bước |
| Lựa chọn | Phễu định thời/Phễu tạo rãnh/Máy in, Bộ nhận dạng cân quá khổ/Máy rung quay |
| Giao diện | Màn hình HMI 7″10 |
| Thông số công suất | 220V 50/60Hz |
| Thể tích gói hàng | 1750(Dài)*1200(Rộng)*1240(Cao) |
| Cân chữ thập | 490 |
| Nhận đặt hàng theo yêu cầu và bán sỉ! | |

2: Đặc tính cơ học
Bộ rung cảm ứng điện từ cải tiến giúp tăng tốc độ cấp liệu. Máng rung tuyến tính nghiêng đặc biệt đảm bảo dòng chảy vật liệu trơn tru. Máng xả có góc nhỏ giúp vật liệu rơi tốt hơn, kiểm soát hiệu quả vấn đề dính bám.
3: Bảng điều khiển
4: Ưu điểm
Phễu nạp liệu một cửa đặc biệt, cấu trúc thiết kế chống dính đảm bảo dòng chảy vật liệu trơn tru, ngăn ngừa bám dính và đảm bảo độ chính xác khi cân. Chức năng phát hiện trọng lượng là tùy chọn, giúp kiểm soát chính xác thời gian cấp liệu và độ dày vật liệu, đảm bảo độ chính xác khi cân.



7 inch và 10 inch HMl, nhiều màu



